https://www.youtube.com/watch?v=Kd_gNOr8Zio
Bàn cắt lạnh cho dây chuyền máy sản xuất ống thép hộp mạ kẽm : Dùng lưỡi cưa thép gió HSS
► Bàn cắt lạnh là một sản phẩm mới trong lĩnh vực cắt ống thép trực tiếp, cắt không bị bavia ở đầu ống thép,cắt ống thép ở tốc độ cao ~ 120m/phút, nó rất thích hợp cho những ống thép hàn có yêu cầu chất lượng cao.
► Ngoài ra , độ chính xác chiều dài cắt ống thép cao hơn bàn cắt thông thường, giảm ô nhiễm bụi và tiếng ồn trong quá trình cắt
Thông số kỹ thuật Technical Parameters
|
Type/Loại máy |
Phạm vi đường kính / Diameter ranger(mm) |
Độ dày cắt / Thickness rager(mm) |
Tốc độ cắt tối đa / Maximum speed(m/min) |
Tổng công suất / Total power |
Đường kính lưỡi cưa / Saw blade diameter (mm) |
Phương pháp kẹp/Clamping form |
|
38 |
Ø12.7 – Ø38 |
0.5 - 2.0 |
120 |
20KW |
350 |
Xi lanh khí nén/Cylinder |
|
63 |
Ø19 – Ø63.5 |
0.6 – 2.5 |
120 |
27KW |
400 |
Khí nén hoặc thủy lực/Cylinders or hydraulic |
|
76 |
Ø25 – Ø76 |
0.7 – 3.0 |
90 |
33KW |
450 |
Khí nén hoặc thủy lực/Cylinders or hydraulic |
|
95 |
Ø32 – Ø95 |
0.8 – 4.0 |
70 |
41KW |
500 |
Thủy lực/Hydraulic pressure |
|
114 |
Ø60 – Ø114 |
1.0 – 4.5 |
60 |
47KW |
600 |
Thủy lực/Hydraulic pressure |
Thông số kỹ thuật bàn cắt lạnh(cold flying saw) cho dây chuyền sản xuất ống thép hộp
|
Type/Loại máy |
Phạm vi đường kính / Diameter ranger(mm) |
Độ dày cắt / Thickness rager(mm) |
Tốc độ cắt tối đa / Maximum speed(m/min) |
Tổng công suất / Total power |
Đường kính lưỡi cưa / Saw blade diameter (mm) |
Phương pháp kẹp/Clamping form |
|
38 |
Ø12.7 – Ø38 |
0.5 - 2.0 |
120 |
20KW |
350 |
Xi lanh khí nén/Cylinder |
|
63 |
Ø19 – Ø63.5 |
0.6 – 2.5 |
120 |
27KW |
400 |
Khí nén hoặc thủy lực/Cylinders or hydraulic |
|
76 |
Ø25 – Ø76 |
0.7 – 3.0 |
90 |
33KW |
450 |
Khí nén hoặc thủy lực/Cylinders or hydraulic |
|
95 |
Ø32 – Ø95 |
0.8 – 4.0 |
70 |
41KW |
500 |
Thủy lực/Hydraulic pressure |
|
114 |
Ø60 – Ø114 |
1.0 – 4.5 |
60 |
47KW |
600 |
Thủy lực/Hydraulic pressure |